drop-off charge

Học thuật
Thân thiện
drop-off charge

The customer pays a drop-off charge at the rental counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ phí hoàn trả phương tiện: Một khoản phí bổ sung được áp dụng khi khách hàng trả lại phương tiện thuê (thường ô tô) tại một địa điểm khác với nơi họ đã nhận .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a $50 drop-off charge if you return the car in another city. (Sẽ phụ phí hoàn trả 50 đô la nếu bạn trả xe ở một thành phố khác.)
    • The rental agreement clearly states the drop-off charge for different locations. (Hợp đồng thuê xe nêu phụ phí hoàn trả cho các địa điểm khác nhau.)
    • To avoid the drop-off charge, please return the vehicle to our original branch. (Để tránh phụ phí hoàn trả, vui lòng hoàn trả phương tiện tại chi nhánh ban đầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp cho thuê xe hơi các dịch vụ chia sẻ phương tiện. Khoản phí này bù đắp chi phí vận chuyển hoặc điều phối phương tiện trở lại vị trí gốc.
Biến thể từ gần giống
  • One-way fee: Phí một chiều (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Relocation fee: Phí di dời (thường dùng trong thuê xe dài hạn hoặc thuê thiết bị).
  • Return fee: Phí hoàn trả (cách diễn đạt chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • One-way rental charge: Phí thuê xe một chiều.
  • Different location return fee: Phí hoàn trả tại điểm khác.
Lưu ý
  • "Drop-off charge" một danh từ ghép. Nghĩa chuyên ngành trong vận tải hàng hóa (như tham khảo "phụ phí hoàn trả công-ten-") một ứng dụng cụ thể khác của khái niệm cốt lõi này: một khoản phí cho việc trả container tại một địa điểm không phải điểm nhận ban đầu.
drop-off charge

The customer pays a drop-off charge at the rental counter.

Noun
  1. phụ phí hoàn trả công-ten-